tư thục

Học thuật
Thân thiện
tư thục

Một học sinh đang học tại trường tư thục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường học do tư nhân mở ra quản lý, khác với trường công lập do nhà nước thành lập: "tư thục" một danh từ dùng để chỉ loại hình trường học được thành lập điều hành bởi cá nhân, tổ chức tư nhân hoặc các đoàn thể xã hội, không phải bởi cơ quan nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều phụ huynh lựa chọn gửi con vào các trường tư thục chương trình học linh hoạt.
    • Trường tư thục đó nổi tiếng với cơ sở vật chất hiện đại chất lượng giảng dạy cao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáo dục tư thục": chỉ hệ thống, mô hình giáo dục do tư nhân đảm nhiệm.

    • Giáo dục tư thục đang ngày càng phát triển, góp phần đa dạng hóa các lựa chọn học tập.
  • "học phí trường tư thục": thường được nhắc đến để chỉ mức đóng góp tài chính tại các cơ sở này, thường cao hơn trường công.

    • Học phí trường tư thục thường cao nhưng đi kèm với nhiều dịch vụ hỗ trợ học sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Trường tư thục: Cụm danh từ đầy đủ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "tư thục".

    • "Trường tư thục" "tư thục" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
  • Trường dân lập: Một loại hình trường tư thục do các tổ chức xã hội, nghề nghiệp thành lập, khác với "trường tư thục" do cá nhân đầu (sự phân biệt này đã được hợp nhất trong một số văn bản pháp luật hiện nay).

  • Trường công lập: Từ trái nghĩa, chỉ trường học do nhà nước thành lập quản lý.
Từ đồng nghĩa
  • Trường : Cách gọi ngắn gọn, thân mật hơn cho "trường tư thục".
  • Trường ngoài công lập: Thuật ngữ mang tính bao quát, chỉ chung các trường không phải do nhà nước trực tiếp thành lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tư thục".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tư thục".

tư thục

Một học sinh đang học tại trường tư thục.

  1. Trường học do tư nhân mở ra.

Từ chứa "tư thục"